Tâm HSK

交通

jiāotōng
giao thông
kết nối; giao thông; vận tải

交通 (jiāotōng, Hán Việt: giao thông) nghĩa là kết nối; giao thông; vận tải. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

交 giao · 38 từ

通 thông · 43 từ