Tâm HSK

交易

jiāoyì
giao dịch
giao dịch; buôn bán; thực hiện giao dịch; giao dịch; thỏa thuận

交易 (jiāoyì, Hán Việt: giao dịch) nghĩa là giao dịch; buôn bán; thực hiện giao dịch; giao dịch; thỏa thuận. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

交 giao · 38 từ

易 dịch · 11 từ