Tâm HSK

轻而易举

qīngéryìjǔ
khinh nhi dịch cử
dễ dàng; không có khó khăn

轻而易举 (qīngéryìjǔ, Hán Việt: khinh nhi dịch cử) nghĩa là dễ dàng; không có khó khăn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

轻 khinh · 11 từ

而 nhi · 31 từ

易 dịch · 11 từ

举 cử · 20 từ