Tâm HSK

举报

jǔbào
cử báo
báo cáo (người phạm pháp cho cảnh sát); tố cáo

举报 (jǔbào, Hán Việt: cử báo) nghĩa là báo cáo (người phạm pháp cho cảnh sát); tố cáo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

举 cử · 20 từ

报 báo · 28 từ