Tâm HSK

报名

bàomíng
báo danh
đăng ký; ghi tên; nộp đơn

报名 (bàomíng, Hán Việt: báo danh) nghĩa là đăng ký; ghi tên; nộp đơn. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

报 báo · 28 từ

名 danh · 40 từ