Tâm HSK

名单

míngdān
danh đan
danh sách tên

名单 (míngdān, Hán Việt: danh đan) nghĩa là danh sách tên. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

名 danh · 40 từ

单 đan · 20 từ