Tâm HSK

单独

dāndú
đan độc
một mình; tự mình; tự thân

单独 (dāndú, Hán Việt: đan độc) nghĩa là một mình; tự mình; tự thân. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

单 đan · 20 từ

独 độc · 13 từ