单独 (dāndú, Hán Việt: đan độc) nghĩa là một mình; tự mình; tự thân. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
单 đan · 20 từ
简单jiǎndānđơn giản名单míngdāndanh sách tên菜单càidānthực đơn单位dānwèiđơn vị单元dānyuánđơn vị单一dānyīđơn床单chuángdānga trải giường单纯dānchúnđơn giản