Tâm HSK

止

zhǐ
chỉ
dừng; cấm; cho đến

止 (zhǐ, Hán Việt: chỉ) nghĩa là dừng; cấm; cho đến. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 止

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

止 chỉ · 16 từ