止步 (zhǐbù, Hán Việt: chỉ bộ) nghĩa là dừng lại; ngừng; không đi xa hơn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
止 chỉ · 16 từ
停止tíngzhǐdừng禁止jìnzhǐcấm阻止zǔzhǐngăn chặn防止fángzhǐngăn chặn为止wéizhǐcho đến不止bùzhǐkhông ngừng截止jiézhǐđóng终止zhōngzhǐdừng