Tâm HSK

止步

zhǐbù
chỉ bộ
dừng lại; ngừng; không đi xa hơn

止步 (zhǐbù, Hán Việt: chỉ bộ) nghĩa là dừng lại; ngừng; không đi xa hơn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

止 chỉ · 16 từ

步 bộ · 18 từ