禁止 (jìnzhǐ, Hán Việt: cấm chỉ) nghĩa là cấm; ngăn cấm; cấm đoán. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
禁 cấm · 7 từ
不禁bùjīnkhông thể không严禁yánjìnnghiêm cấm禁区jìnqūkhu vực hạn chế情不自禁qíngbùzìjīnkhông thể kìm lòng禁忌jìnjìđiều cấm kỵ禁不住jīnbuzhùkhông chịu được