Tâm HSK

禁止

jìnzhǐ
cấm chỉ
cấm; ngăn cấm; cấm đoán

禁止 (jìnzhǐ, Hán Việt: cấm chỉ) nghĩa là cấm; ngăn cấm; cấm đoán. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

禁 cấm · 7 từ

止 chỉ · 16 từ