阻止 (zǔzhǐ, Hán Việt: trở chỉ) nghĩa là ngăn chặn; ngăn cản. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
阻止 (zǔzhǐ, Hán Việt: trở chỉ) nghĩa là ngăn chặn; ngăn cản. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.