Tâm HSK

阻止

zǔzhǐ
trở chỉ
ngăn chặn; ngăn cản

阻止 (zǔzhǐ, Hán Việt: trở chỉ) nghĩa là ngăn chặn; ngăn cản. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

阻 trở · 7 từ

止 chỉ · 16 từ