Tâm HSK

阻碍

zǔài
trở ngại
cản trở; ngăn cản; chặn

阻碍 (zǔài, Hán Việt: trở ngại) nghĩa là cản trở; ngăn cản; chặn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

阻 trở · 7 từ

碍 ngại · 4 từ