Tâm HSK

碍事

àishì
ngại sự
gây cản trở; là trở ngại; (thường ở dạng phủ định) quan trọng; ảnh hưởng

碍事 (àishì, Hán Việt: ngại sự) nghĩa là gây cản trở; là trở ngại; (thường ở dạng phủ định) quan trọng; ảnh hưởng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

碍 ngại · 4 từ

事 sự · 57 từ