Tâm HSK

同事

tóngshì
đồng sự
đồng nghiệp; cộng sự

同事 (tóngshì, Hán Việt: đồng sự) nghĩa là đồng nghiệp; cộng sự. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

同 đồng · 43 từ

事 sự · 57 từ