Tâm HSK

体育

tǐyù
thể dục
thể thao; giáo dục thể chất

体育 (tǐyù, Hán Việt: thể dục) nghĩa là thể thao; giáo dục thể chất. Đây là từ vựng HSK 3.

Cụm từ thường gặp có 体育

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

体 thể · 51 từ

育 dục · 10 từ