体育 (tǐyù, Hán Việt: thể dục) nghĩa là thể thao; giáo dục thể chất. Đây là từ vựng HSK 3.
Cụm từ thường gặp có 体育
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
体 thể · 51 từ
身体shēntǐcơ thể, sức khỏe体重tǐzhòngtrọng lượng cơ thể体温tǐwēnnhiệt độ体检tǐjiǎnviết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 ji…媒体méitǐtruyền thông, đặc biệt là truyền…具体jùtǐcụ thể体验tǐyàntrải nghiệm全体quántǐtất cả