Tâm HSK

哺育

bǔyù
bộ dục
cho ăn; (nghĩa bóng) nuôi dưỡng; bồi dưỡng

哺育 (bǔyù, Hán Việt: bộ dục) nghĩa là cho ăn; (nghĩa bóng) nuôi dưỡng; bồi dưỡng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

哺 bộ · 2 từ

育 dục · 10 từ