Tâm HSK

体育馆

tǐyùguǎn
thể dục quán
phòng gym; nhà thi đấu; sân vận động

体育馆 (tǐyùguǎn, Hán Việt: thể dục quán) nghĩa là phòng gym; nhà thi đấu; sân vận động. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

体 thể · 51 từ

育 dục · 10 từ

馆 quán · 12 từ