体检 (tǐjiǎn, Hán Việt: thể kiểm) nghĩa là viết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
体 thể · 51 từ
身体shēntǐcơ thể, sức khỏe体育tǐyùthể thao体育馆tǐyùguǎnphòng gym体重tǐzhòngtrọng lượng cơ thể体温tǐwēnnhiệt độ媒体méitǐtruyền thông, đặc biệt là truyền…具体jùtǐcụ thể体验tǐyàntrải nghiệm