Tâm HSK

体检

tǐjiǎn
thể kiểm
viết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]

体检 (tǐjiǎn, Hán Việt: thể kiểm) nghĩa là viết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

体 thể · 51 từ

检 kiểm · 7 từ