听众 (tīngzhòng, Hán Việt: thính chúng) nghĩa là khán giả; thính giả. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
听 thính · 18 từ
听见tīngjiànnghe thấy好听hǎotīnghay, dễ nghe听说tīngshuōnghe难听nántīngkhó nghe收听shōutīngnghe听力tīnglìthính giác打听dǎtinghỏi thăm听取tīngqǔnghe