Tâm HSK

听众

tīngzhòng
thính chúng
khán giả; thính giả

听众 (tīngzhòng, Hán Việt: thính chúng) nghĩa là khán giả; thính giả. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

听 thính · 18 từ

众 chúng · 13 từ