观众 (guānzhòng, Hán Việt: quan chúng) nghĩa là khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.). Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
观 quan · 29 từ
观看guānkànxem参观cānguāntham quan观察guāncháquan sát观点guāndiǎnquan điểm乐观lèguānlạc quan观念guānniànkhái niệm客观kèguānkhách quan主观zhǔguānchủ quan