Tâm HSK

观点

guāndiǎn
quan điểm
quan điểm; góc nhìn; lập trường

观点 (guāndiǎn, Hán Việt: quan điểm) nghĩa là quan điểm; góc nhìn; lập trường. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

观 quan · 29 từ

点 điểm · 38 từ