Tâm HSK

观察

guānchá
quan sát
quan sát; theo dõi; khảo sát

观察 (guānchá, Hán Việt: quan sát) nghĩa là quan sát; theo dõi; khảo sát. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

观 quan · 29 từ

察 sát · 9 từ