Tâm HSK

警察

jǐngchá
cảnh sát
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát

警察 (jǐngchá, Hán Việt: cảnh sát) nghĩa là cảnh sát; sĩ quan cảnh sát. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

警 cảnh · 9 từ

察 sát · 9 từ