Tâm HSK

察看

chákàn
sát khán
quan sát; nhìn kỹ

察看 (chákàn, Hán Việt: sát khán) nghĩa là quan sát; nhìn kỹ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

察 sát · 9 từ

看 khán · 36 từ