察看 (chákàn, Hán Việt: sát khán) nghĩa là quan sát; nhìn kỹ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
察 sát · 9 từ
警察jǐngchácảnh sát观察guāncháquan sát考察kǎochákiểm tra察觉chájuécảm nhận侦察zhēncháđiều tra tội phạm监察jiānchágiám sát视察shìcháthị sát检察jiǎnchákiểm sát