Tâm HSK

纽带

niǔdài
nữu đái
mối ràng buộc; liên kết; ràng buộc

纽带 (niǔdài, Hán Việt: nữu đái) nghĩa là mối ràng buộc; liên kết; ràng buộc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

纽 nữu · 3 từ

带 đái · 21 từ