纽带 (niǔdài, Hán Việt: nữu đái) nghĩa là mối ràng buộc; liên kết; ràng buộc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
纽带 (niǔdài, Hán Việt: nữu đái) nghĩa là mối ràng buộc; liên kết; ràng buộc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.