Tâm HSK

纽扣

niǔkòu
nữu khấu
cúc áo

纽扣 (niǔkòu, Hán Việt: nữu khấu) nghĩa là cúc áo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

纽 nữu · 3 từ

扣 khấu · 7 từ