Tâm HSK

扣留

kòuliú
khấu lưu
tạm giữ; bắt giữ; giam giữ

扣留 (kòuliú, Hán Việt: khấu lưu) nghĩa là tạm giữ; bắt giữ; giam giữ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

扣 khấu · 7 từ

留 lưu · 17 từ