Tâm HSK

保留

bǎoliú
bảo lưu
giữ; lưu giữ; có bảo lưu (về điều gì đó)

保留 (bǎoliú, Hán Việt: bảo lưu) nghĩa là giữ; lưu giữ; có bảo lưu (về điều gì đó). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

保 bảo · 24 từ

留 lưu · 17 từ