Tâm HSK

保护

bǎohù
bảo hộ
bảo vệ; phòng thủ; bảo hộ

保护 (bǎohù, Hán Việt: bảo hộ) nghĩa là bảo vệ; phòng thủ; bảo hộ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

保 bảo · 24 từ

护 hộ · 15 từ