Tâm HSK

辩护

biànhù
biện hộ
nói để bảo vệ; tranh luận ủng hộ; bảo vệ

辩护 (biànhù, Hán Việt: biện hộ) nghĩa là nói để bảo vệ; tranh luận ủng hộ; bảo vệ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

辩 biện · 5 từ

护 hộ · 15 từ