维护 (wéihù, Hán Việt: duy hộ) nghĩa là bảo vệ; duy trì; gìn giữ. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
维 duy · 9 từ
维持wéichígiữ思维sīwéisuy nghĩ维修wéixiūbảo trì二维码èrwéimǎmã vạch 2D维生素wéishēngsùvitamin纤维xiānwéichất xơ三维sānwéiba chiều恭维gōngweikhen ngợi