维生素 (wéishēngsù, Hán Việt: duy sinh tố) nghĩa là vitamin. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
维 duy · 9 từ
维持wéichígiữ思维sīwéisuy nghĩ维修wéixiūbảo trì二维码èrwéimǎmã vạch 2D维护wéihùbảo vệ纤维xiānwéichất xơ三维sānwéiba chiều恭维gōngweikhen ngợi
生 sinh · 69 từ
生病shēng bìngbị ốm大学生dàxuéshēngsinh viên小学生xiǎoxuéshēnghọc sinh tiểu học中学生zhōngxuéshēnghọc sinh trung học生日shēngrìsinh nhật先生xiānshenggiáo viên学生xuéshenghọc sinh医生yīshēngbác sĩ