Tâm HSK

维生素

wéishēngsù
duy sinh tố
vitamin

维生素 (wéishēngsù, Hán Việt: duy sinh tố) nghĩa là vitamin. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

维 duy · 9 từ

生 sinh · 69 từ

素 tố · 13 từ