Tâm HSK

维持

wéichí
duy trì
giữ; duy trì; bảo tồn

维持 (wéichí, Hán Việt: duy trì) nghĩa là giữ; duy trì; bảo tồn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

维 duy · 9 từ

持 trì · 14 từ