Tâm HSK

持久

chíjiǔ
trì cửu
kéo dài; bền bỉ; kiên trì

持久 (chíjiǔ, Hán Việt: trì cửu) nghĩa là kéo dài; bền bỉ; kiên trì. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

持 trì · 14 từ

久 cửu · 12 từ