Tâm HSK

持续

chíxù
trì tục
tiếp tục; kiên trì; kéo dài

持续 (chíxù, Hán Việt: trì tục) nghĩa là tiếp tục; kiên trì; kéo dài. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

持 trì · 14 từ

续 tục · 10 từ