Tâm HSK

手续费

shǒuxùfèi
thủ tục phí
phí dịch vụ; phí xử lý; hoa hồng

手续费 (shǒuxùfèi, Hán Việt: thủ tục phí) nghĩa là phí dịch vụ; phí xử lý; hoa hồng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

手 thủ · 72 từ

续 tục · 10 từ

费 phí · 22 từ