手续费 (shǒuxùfèi, Hán Việt: thủ tục phí) nghĩa là phí dịch vụ; phí xử lý; hoa hồng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
手 thủ · 72 từ
手机shǒujīđiện thoại di động手表shǒubiǎođồng hồ đeo tay洗手间xǐshǒujiānnhà vệ sinh歌手gēshǒuca sĩ选手xuǎnshǒuvận động viên手术shǒushùca phẫu thuật对手duìshǒuđối thủ手段shǒuduànphương pháp
续 tục · 10 từ
继续jìxùtiếp tục持续chíxùtiếp tục连续liánxùliên tục手续shǒuxùthủ tục陆续lùxùlần lượt延续yánxùtiếp tục后续hòuxùtheo sau, tiếp nối连续剧liánxùjùphim truyền hình nhiều tập