继续 (jìxù, Hán Việt: kế tục) nghĩa là tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
继 kế · 9 từ
继承jìchéngthừa kế相继xiāngjìliên tiếp继而jìérsau đó继父jìfùcha dượng继母jìmǔmẹ kế夜以继日yèyǐjìrìngày đêm前赴后继qiánfùhòujìtiến lên không sợ hãi từng đợt từ…继往开来jìwǎngkāiláikế thừa quá khứ và mở ra tương lai