Tâm HSK

继续

jìxù
kế tục
tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn

继续 (jìxù, Hán Việt: kế tục) nghĩa là tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

继 kế · 9 từ

续 tục · 10 từ