Tâm HSK

继往开来

jìwǎngkāilái
kế vãng khai lai
kế thừa quá khứ và mở ra tương lai (thành ngữ); phần của chuyển tiếp lịch sử; hình…

继往开来 (jìwǎngkāilái, Hán Việt: kế vãng khai lai) nghĩa là kế thừa quá khứ và mở ra tương lai (thành ngữ); phần của chuyển tiếp lịch sử; hình…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

继 kế · 9 từ

往 vãng · 19 từ

开 khai · 64 từ

来 lai · 66 từ