Tâm HSK

前往

qiánwǎng
tiền vãng
đi đến; tiến về; đi tới

前往 (qiánwǎng, Hán Việt: tiền vãng) nghĩa là đi đến; tiến về; đi tới. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

往 vãng · 19 từ