往来 (wǎnglái, Hán Việt: vãng lai) nghĩa là giao dịch; liên hệ; đi đi lại lại. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
往 vãng · 19 từ
往往wǎngwǎngthường thường前往qiánwǎngđi đến交往jiāowǎnggiao thiệp往返wǎngfǎnđi tới lui以往yǐwǎngtrong quá khứ往后wǎnghòutừ bây giờ向往xiàngwǎngkhao khát来往láiwǎngđi lại