Tâm HSK

往往

wǎngwǎng
vãng vãng
thường thường; trong nhiều trường hợp; thường là

往往 (wǎngwǎng, Hán Việt: vãng vãng) nghĩa là thường thường; trong nhiều trường hợp; thường là. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

往 vãng · 19 từ