交往 (jiāowǎng, Hán Việt: giao vãng) nghĩa là giao thiệp (với); có liên hệ (với); đi chơi (với). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
交 giao · 38 từ
公交车gōngjiāochēxe buýt交通jiāotōngkết nối交流jiāoliútrao đổi交警jiāojǐngcảnh sát giao thông交易jiāoyìgiao dịch交换jiāohuàntrao đổi提交tíjiāonộp成交chéngjiāohoàn thành hợp đồng