Tâm HSK

交往

jiāowǎng
giao vãng
giao thiệp (với); có liên hệ (với); đi chơi (với)

交往 (jiāowǎng, Hán Việt: giao vãng) nghĩa là giao thiệp (với); có liên hệ (với); đi chơi (với). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

交 giao · 38 từ

往 vãng · 19 từ