各自 (gèzì, Hán Việt: các tự) nghĩa là mỗi; tương ứng; mỗi người một phần. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
各 các · 8 từ
各位gèwèimọi người各种gèzhǒngmỗi loại各地gèdìở khắp mọi nơi各个gègèmỗi各式各样gèshìgèyàngtất cả các loại và kiểu dáng各抒己见gèshūjǐjiànmọi người đưa ra ý kiến riêng của…各奔前程gèbènqiánchéngmỗi người đi con đường riêng