Tâm HSK

糟糕

zāogāo
tao cao
quá tệ; khủng khiếp; thật xui xẻo

糟糕 (zāogāo, Hán Việt: tao cao) nghĩa là quá tệ; khủng khiếp; thật xui xẻo. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

糟 tao · 3 từ

糕 cao · 2 từ