蛋糕 (dàngāo, Hán Việt: đản cao) nghĩa là bánh ngọt. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
蛋糕 (dàngāo, Hán Việt: đản cao) nghĩa là bánh ngọt. Đây là từ vựng HSK 3.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.