Tâm HSK

蛋白质

dànbáizhì
đản bạch chất
protein

蛋白质 (dànbáizhì, Hán Việt: đản bạch chất) nghĩa là protein. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

蛋 đản · 5 từ

白 bạch · 17 từ

质 chất · 21 từ