蛋白质 (dànbáizhì, Hán Việt: đản bạch chất) nghĩa là protein. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
蛋 đản · 5 từ
白 bạch · 17 từ
白天báitiānban ngày白色báisèmàu trắng明白míngbairõ ràng白酒báijiǔbaijiu, một loại rượu thường được…白白báibáiuổng công白领báilǐnglao động trí óc空白kòngbáikhoảng trống坦白tǎnbáithành thật