Tâm HSK

白领

báilǐng
bạch lĩnh
lao động trí óc; nhân viên văn phòng

白领 (báilǐng, Hán Việt: bạch lĩnh) nghĩa là lao động trí óc; nhân viên văn phòng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

白 bạch · 17 từ

领 lĩnh · 25 từ