白领 (báilǐng, Hán Việt: bạch lĩnh) nghĩa là lao động trí óc; nhân viên văn phòng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
白 bạch · 17 từ
白天báitiānban ngày白色báisèmàu trắng明白míngbairõ ràng白酒báijiǔbaijiu, một loại rượu thường được…蛋白质dànbáizhìprotein白白báibáiuổng công空白kòngbáikhoảng trống坦白tǎnbáithành thật