Tâm HSK

本领

běnlǐng
bản lĩnh
kỹ năng; khả năng; năng lực

本领 (běnlǐng, Hán Việt: bản lĩnh) nghĩa là kỹ năng; khả năng; năng lực. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

本 bản · 33 từ

领 lĩnh · 25 từ