本科 (běnkē, Hán Việt: bản khoa) nghĩa là khóa học đại học; đại học (tính từ). Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
本 bản · 33 từ
本子běnziquyển vở笔记本bǐjìběnsổ tay课本kèběnsách giáo khoa本来běnláigốc gác基本jīběncơ bản基本上jīběnshangvề cơ bản根本gēnběncơ bản本人běnréntôi