Tâm HSK

本人

běnrén
bản nhân
tôi; mình; bản thân; bản thân; chính bạn; chính anh ấy; chính cô ấy; người liên quan

本人 (běnrén, Hán Việt: bản nhân) nghĩa là tôi; mình; bản thân; bản thân; chính bạn; chính anh ấy; chính cô ấy; người liên quan. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

本 bản · 33 từ

人 nhân · 142 từ