本人
běnrén
bản nhân
tôi; mình; bản thân; bản thân; chính bạn; chính anh ấy; chính cô ấy; người liên quan
本人 (běnrén, Hán Việt: bản nhân) nghĩa là tôi; mình; bản thân; bản thân; chính bạn; chính anh ấy; chính cô ấy; người liên quan. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
本 bản · 33 từ
本子běnziquyển vở笔记本bǐjìběnsổ tay课本kèběnsách giáo khoa本来běnláigốc gác基本jīběncơ bản基本上jīběnshangvề cơ bản本科běnkēkhóa học đại học根本gēnběncơ bản